| 1 |
Trường THCS Cẩm Giang |
148 |
| 2 |
Trường THCS Thạch Lỗi |
138 |
| 3 |
Trường THCS Cẩm Hoàng |
83 |
| 4 |
Trường THCS Định Sơn |
52 |
| 5 |
|
29 |
| 6 |
TH&THCS Hữu nghị quốc tế |
0 |
| 7 |
Trường THCS Nguyễn Trãi |
324 |
| 8 |
THCS Phan Bội Châu |
10 |
| 9 |
THCS Chu Văn An |
318 |
| 10 |
THCS Lê Hồng Phong |
168 |
| 11 |
THCS Lý Tự Trọng |
255 |
| 12 |
THCS Lê Chân |
161 |
| 13 |
THCS Ngô Quyền |
308 |
| 14 |
Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc |
111 |
| 15 |
THCS Tô Hiệu |
354 |
| 16 |
Trường Tiểu học và THCS Việt Anh |
570 |
| 17 |
Trường THCS Vĩnh Niệm |
210 |
| 18 |
THCS Bắc Sơn |
226 |
| 19 |
THCS Đồng Hoà |
259 |
| 20 |
THCS Lương Khánh Thiện |
352 |
| 21 |
THCS Bàng La |
319 |
| 22 |
THCS Vạn Sơn |
732 |
| 23 |
THCS Hợp Đức - Đồ Sơn - Hải Phòng |
405 |
| 24 |
THCS ANH DŨNG |
789 |
| 25 |
THCS HÒA NGHĨA |
460 |
| 26 |
THCS HƯNG ĐẠO |
793 |
| 27 |
Trung học cơ sở Gia Đức |
8 |
| 28 |
Trung học cơ sở Hoàng Động |
192 |
| 29 |
Trung học cơ sở Lập Lễ |
293 |
| 30 |
Trường Trung học cơ sở Liên Khê |
45 |
| 31 |
Trung học cơ sở Lưu Kiếm |
109 |
| 32 |
Trung học cơ sở Mỹ Đồng |
117 |
| 33 |
Trường THCS Ngũ Lão |
412 |
| 34 |
Trường Trung học cơ sở Lê Ích Mộc - phường Thuỷ Nguyên |
411 |
| 35 |
Trung học cơ sở Phả Lễ |
76 |
| 36 |
Trung học cơ sở Phục Lễ |
339 |
| 37 |
Trung học cơ sở Phù Ninh |
3 |
| 38 |
Trung học cơ sở Tam Hưng |
517 |
| 39 |
Trung học cơ sở Tân Dương |
86 |
| 40 |
Trung học cơ sở Thiên Hương |
518 |
| 41 |
Trung học cơ sở Thủy Đường |
159 |
| 42 |
Trường THCS An Dương |
190 |
| 43 |
TRƯỜNG THCS AN HÒA |
379 |
| 44 |
THCS An Hưng |
197 |
| 45 |
THCS Đặng Cương |
64 |
| 46 |
THCS Đồng Thái |
11 |
| 47 |
THCS Nam Sơn |
223 |
| 48 |
THCS Hồng Phong |
95 |
| 49 |
THCS Bắc Sơn-An Dương-Hải Phòng |
388 |
| 50 |
Trường THCS Quốc Tuấn |
104 |
| 51 |
THCS An Thắng |
433 |
| 52 |
THCS Lương Khánh Thiện |
341 |
| 53 |
Trường THCS Đại Đồng |
1 |
| 54 |
Trường THCS Đại Hà |
37 |
| 55 |
THCS Đoàn Xá |
1 |
| 56 |
THCS ĐẠI ĐỒNG - ĐÔNG PHƯƠNG |
24 |
| 57 |
THCS Kiến Phúc |
67 |
| 58 |
TH-THCS Thanh Sơn |
15 |
| 59 |
Trường THCS Thuận Thiên |
76 |
| 60 |
THCS Thụy Hương |
0 |
| 61 |
TH&THCS Tân Phong |
11 |
| 62 |
Trường THCS Thị Trấn Núi Đối |
66 |
| 63 |
MINH TÂN |
50 |
| 64 |
THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng |
263 |
| 65 |
Trường THCS Kiến Thiết |
518 |
| 66 |
Trường Trung học cơ sở Quang Phục |
386 |
| 67 |
THCS Quyết Tiến |
900 |
| 68 |
Trường THCS Tiên Cường |
236 |
| 69 |
THCS Tự Cường |
190 |
| 70 |
TrườngTHCS Tiên Minh- Tiên Lãng-Hải Phòng |
122 |
| 71 |
THCS Vinh Quang |
145 |
| 72 |
Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm |
3409 |
| 73 |
THCS Giang Biên |
605 |
| 74 |
THCS Hiệp Hòa - Hùng Tiến |
138 |
| 75 |
THCS An Hòa |
171 |
| 76 |
Trường THCS Nhân Hòa - Tam Đa |
640 |
| 77 |
THCS Cao Minh, Vĩnh Bảo, Hải Phòng |
13 |
| 78 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TAM CƯỜNG |
179 |
| 79 |
THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến |
135 |
| 80 |
THCS Hòa Bình - Trấn Dương |
274 |
| 81 |
THCS Cộng Hiền |
14 |
| 82 |
TRƯỜNG THCS VĨNH AN - TÂN LIÊN |
327 |
| 83 |
THCS Tân Liên |
0 |
| 84 |
THCS Trấn Dương |
3 |
| 85 |
CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI WEBSITE TRƯỜNG THCS THẮNG THUỶ - VĨNH LONG |
266 |
| 86 |
THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong |
104 |
| 87 |
Thcs Việt Tiến Trung lập |
131 |
| 88 |
Trường TH&THCS Đoàn Đức Thái |
706 |
| 89 |
Trường THCS Thị Trấn Cát Bà |
337 |
| 90 |
Trường THCS Gia Tân |
116 |
| 91 |
THCS Gia Lương |
11 |
| 92 |
THCS Gia Khánh |
20 |
| 93 |
THCS Thị trấn Gia Lộc |
4 |
| 94 |
THCS Tân Tiến Xã Gia Lộc thành phố Hải Phòng |
38 |
| 95 |
THCS Lê Thanh Nghị |
2 |
| 96 |
THCS Đào Công Chính |
|
| 97 |
Trung học cơ sở Dương Quan |
2598 |
| 98 |
Trung học cơ sở Hoa Động |
266 |
| 99 |
Trung học cơ sở Kiền Bái |
653 |
| 100 |
Trung học cơ sở Lâm Động |
274 |
| 101 |
Trung học cơ sở An Lư |
472 |
| 102 |
Trường THCS Hoà Bình |
126 |
| 103 |
TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ |
274 |
| 104 |
Trường THCS Trần Nhật Duật |
56 |
| 105 |
Trung học cơ sở Minh Đức |
2300 |
| 106 |
Trường Trung học cơ sở Minh Tân, Phường Bạch Đằng |
638 |
| 107 |
THCS Trần Hưng Đạo - Phường Lưu Kiếm- Thành phố Hải Phòng |
421 |
| 108 |
Trường THCS Cao Nhân |
199 |
| 109 |
Trường Trung học cơ sở Chính Mỹ |
383 |
| 110 |
Trung học cơ sở Hợp Thành |
301 |
| 111 |
Trung học cơ sở Quảng Thanh |
275 |
| 112 |
THCS Hùng Vương |
861 |
| 113 |
THCS Bạch Đằng |
401 |
| 114 |
THCS Ngô Gia Tự |
475 |
| 115 |
Trường THCS Trần Văn Ơn |
476 |
| 116 |
Trường THCS Hồng Bàng |
621 |
| 117 |
TRƯỜNG THCS QUÁN TOAN |
769 |
| 118 |
THCS An Hồng |
554 |
| 119 |
THCS Đại Bản - phường Hồng An |
311 |
| 120 |
THCS Đà Nẵng |
484 |
| 121 |
Trường THCS Lạc Viên |
304 |
| 122 |
THCS Quang Trung |
613 |
| 123 |
Trường THCS An Đà |
327 |
| 124 |
THCS Hoàng Diệu |
675 |
| 125 |
THCS Trương Công Định |
381 |
| 126 |
THCS Dư Hàng Kênh |
130 |
| 127 |
THCS Trần Phú |
189 |
| 128 |
THCS Võ Thị Sáu |
86 |
| 129 |
Trường THCS Tràng Cát |
1193 |
| 130 |
THCS Đằng Hải - Hải An - Hải Phòng |
854 |
| 131 |
THCS Lê Lợi |
942 |
| 132 |
THCS Đằng Lâm |
919 |
| 133 |
Trường THCS Nam Hải |
903 |
| 134 |
Trường THCS Đông Hải - Đông Hải - Hải Phòng |
1004 |
| 135 |
THCS Nam Hà |
200 |
| 136 |
THCS Trần Hưng Đạo |
239 |
| 137 |
TRUNG HỌC CƠ SƠ BẮC HÀ |
108 |
| 138 |
THCS Trần Phú - Phù Liễn - Hải Phòng |
182 |
| 139 |
THCS Ngọc Hải |
1705 |
| 140 |
TH - THCS Vạn Hương |
263 |
| 141 |
TRƯỜNG THCS ĐA PHÚC |
890 |
| 142 |
THCS HẢI THÀNH |
306 |
| 143 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC&THCS TÂN THÀNH |
743 |
| 144 |
TRƯỜNG THCS TÂN TIẾN |
427 |
| 145 |
TRƯỜNG THCS LÊ LỢI PHƯỜNG AN DƯƠNG |
216 |
| 146 |
Trường THCS An Đồng |
415 |
| 147 |
Trường THCS Hồng Thái |
122 |
| 148 |
Trường THCS Lê Thiện |
80 |
| 149 |
THCS Nguyễn Chuyên Mỹ |
3323 |
| 150 |
Trường TH & THCS Lê Khắc Cẩn |
4165 |
| 151 |
Tiểu học và Trung học cơ sở Chiến Thắng |
3540 |
| 152 |
THCS Mỹ Đức |
3194 |
| 153 |
TRƯỜNG THCS TÂN VIÊN |
584 |
| 154 |
Trường THCS Thái Sơn |
2825 |
| 155 |
THCS Quang Trung |
1915 |
| 156 |
Trường TH&THCS Quang Hưng |
2434 |
| 157 |
Trường THCS Quốc Tuấn |
365 |
| 158 |
THCS Bát Trang |
270 |
| 159 |
TH và THCS Trường Thành |
1241 |
| 160 |
Trường THCS Trường Thọ |
274 |
| 161 |
THCS An Tiến |
1244 |
| 162 |
THCS Tân Thắng |
2008 |
| 163 |
THCS Trường Sơn |
1739 |
| 164 |
Trường THCS Hữu Bằng |
103 |
| 165 |
THCS Đại Hợp |
51 |
| 166 |
Trường THCS Tú Sơn - Kiến Hải - Hải Phòng |
220 |
| 167 |
TRƯỜNG THCS NGŨ ĐOAN - KIẾN HƯNG- HẢI PHÒNG |
173 |
| 168 |
THCS Tân Trào |
68 |
| 169 |
Trường THCS Đại Thắng |
303 |
| 170 |
Trường THCS Khởi Nghĩa |
456 |
| 171 |
THCS Tiên Lãng |
921 |
| 172 |
Trường THCS Tiên Thanh |
255 |
| 173 |
Trường THCS Đoàn Lập |
311 |
| 174 |
THCS Tiên Thắng– Toàn Thắng |
1166 |
| 175 |
Trường THCS Đông Tây Hưng |
1014 |
| 176 |
Trường THCS Chấn Hưng |
108 |
| 177 |
THCS Hùng Thắng |
122 |
| 178 |
Trường THCS Vinh Quang xã Vĩnh bảo |
741 |
| 179 |
TRƯỜNG THCS TÂN HƯNG XÃ VĨNH BẢO |
757 |
| 180 |
Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh |
105 |
| 181 |
THCS Đồng Minh |
362 |
| 182 |
trường THCS Dũng Tiến |
331 |
| 183 |
Trung học cơ sở Phan Chu Trinh |
268 |
| 184 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KỲ SƠN |
934 |
| 185 |
Trường Trung học cơ sở Lại Xuân |
150 |
| 186 |
Trường TH&THCS Phù Long |
259 |
| 187 |
Trường THCS Ngọc Châu |
30 |
| 188 |
THCS Ngô Gia Tự |
|
| 189 |
Trường THCS Trần Hưng Đạo |
7 |
| 190 |
THCS Võ Thị Sáu |
|
| 191 |
THCS Lê Hồng Phong |
6 |
| 192 |
THCS Bình Minh |
7 |
| 193 |
|
40 |
| 194 |
THCS Tân Bình |
10 |
| 195 |
Trường THCS Chu Văn An |
4 |
| 196 |
THCS Việt Hòa |
20 |
| 197 |
Trường THCS Cao An |
2 |
| 198 |
THCS Lai Cách |
32 |
| 199 |
THCS Cẩm Thượng |
|
| 200 |
THCS Trần Phú |
|
| 201 |
THCS Bình Hàn |
10 |
| 202 |
Trường THCS An Thượng |
91 |
| 203 |
THCS Newton |
|
| 204 |
Trường THCS Nam Đồng |
15 |
| 205 |
Trường THCS Tiền Tiến |
17 |
| 206 |
THCS Hải Tân |
9 |
| 207 |
THCS Tân Hưng- Phường Tân Hưng- Thành phố Hải Phòng |
36 |
| 208 |
Trường THCS Ngọc Sơn |
7 |
| 209 |
Trường THCS Gia Xuyên |
18 |
| 210 |
THCS Liên Hồng |
19 |
| 211 |
THCS Thạch Khôi |
32 |
| 212 |
THCS Tứ Minh |
10 |
| 213 |
Trường THCS Cẩm Đoài |
544 |
| 214 |
Trường THCS Nguyễn Huệ |
43 |
| 215 |
Trường THCS Ái Quốc |
16 |
| 216 |
Trường THCS Quyết Thắng |
11 |
| 217 |
THCS Văn An |
30 |
| 218 |
Trường THCS Chí Minh |
22 |
| 219 |
Trường TH-THCS Thái Học |
125 |
| 220 |
Trường THCS Sao Đỏ |
60 |
| 221 |
THCS Phả Lại |
|
| 222 |
THCS Cổ Thành |
1 |
| 223 |
Trường TH-THCS Nhân Huệ |
5 |
| 224 |
THCS Chu Văn An |
97 |
| 225 |
CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TRƯỜNG THCS CỘNG HÒA |
30 |
| 226 |
Trường THCS Lê Lợi |
21 |
| 227 |
THCS Hưng Đạo |
4 |
| 228 |
TH-THCS Hoa Thám |
|
| 229 |
THCS Nguyễn Trãi |
|
| 230 |
TRƯỜNG THCS VĂN ĐỨC |
27 |
| 231 |
TH-THCS Hoàng Tân |
5 |
| 232 |
THCS Hoàng Tiến |
29 |
| 233 |
Trường THCS Tân Dân |
17 |
| 234 |
THCS Đồng Lạc |
|
| 235 |
THCS An Lạc |
36 |
| 236 |
THCS Long Xuyên |
270 |
| 237 |
Trường THCS Hiệp An |
105 |
| 238 |
Trường THCS An Lưu |
24 |
| 239 |
THCS Phạm Sư Mạnh |
51 |
| 240 |
Trường THCS Thái Thịnh |
36 |
| 241 |
THCS Hiến Thành |
50 |
| 242 |
THCS Minh Hòa |
10 |
| 243 |
TRƯỜNG THCS HIỆP HÒA |
28 |
| 244 |
THCS Thượng Quận |
7 |
| 245 |
THCS An Phụ |
|
| 246 |
THCS Thất Hùng |
|
| 247 |
THCS Bạch Đằng |
1 |
| 248 |
THCS Lê Ninh |
3 |
| 249 |
THCS Hiệp Sơn |
18 |
| 250 |
Trường THCS An Sinh |
31 |
| 251 |
THCS Phạm Thái |
|
| 252 |
THCS Minh Tân |
42 |
| 253 |
THCS Phú Thứ |
2 |
| 254 |
THCS Tân Dân |
21 |
| 255 |
THCS Duy Tân |
31 |
| 256 |
THCS Hoành Sơn |
7 |
| 257 |
Trường THCS Lạc Long |
34 |
| 258 |
Trường THCS Thăng Long |
25 |
| 259 |
THCS Quang Thành |
|
| 260 |
THCS Nam Hồng |
20 |
| 261 |
TH-THCS Hồng Phong |
4 |
| 262 |
TRƯỜNG THCS NAM SÁCH |
58 |
| 263 |
THCS Đồng Lạc |
23 |
| 264 |
THCS Nguyễn Trãi |
33 |
| 265 |
THCS Thái Tân |
43 |
| 266 |
TH-THCS Nguyễn Đức Sáu |
4 |
| 267 |
THCS An Sơn |
101 |
| 268 |
THCS Mạc Thị Bưởi |
60 |
| 269 |
THCS Nam Hưng |
258 |
| 270 |
THCS Hợp Tiến |
16 |
| 271 |
THCS Quốc Tuấn |
|
| 272 |
THCS Nam Trung |
54 |
| 273 |
TH-THCS Thanh Quang |
28 |
| 274 |
Trường TH-THCS Nam Chính |
33 |
| 275 |
THCS Hiệp Cát |
6 |
| 276 |
TH-THCS PHÚ ĐIỀN |
142 |
| 277 |
Trường THCS An Lâm |
18 |
| 278 |
TRƯỜNG THCS Cộng Hòa |
84 |
| 279 |
THCS An Bình |
56 |
| 280 |
THCS Thanh Hà |
1 |
| 281 |
THCS Thanh Xá |
77 |
| 282 |
THCS Thanh Thuỷ |
89 |
| 283 |
THCS Thanh Sơn |
|
| 284 |
THCS Thanh Khê |
1 |
| 285 |
Trường THCS Chu Văn An |
97 |
| 286 |
THCS Tân An |
2 |
| 287 |
THCS Thanh Hải |
|
| 288 |
Trường THCS An Phượng |
18 |
| 289 |
THCS Việt Hồng |
37 |
| 290 |
THCS Cẩm Chế |
46 |
| 291 |
THCS Tân Việt |
6 |
| 292 |
THCS Hồng Lạc |
38 |
| 293 |
THCS Liên Mạc |
1 |
| 294 |
THCS Thanh Lang |
31 |
| 295 |
Trường THCS Thanh An |
204 |
| 296 |
THCS Thanh Xuân |
38 |
| 297 |
Trường THCS Thanh Quang |
26 |
| 298 |
Trường THCS Thanh Hồng |
122 |
| 299 |
Trường THCS Thanh Cường |
77 |
| 300 |
THCS Vĩnh Lập |
53 |
| 301 |
TRƯỜNG THCS CẨM VŨ |
51 |
| 302 |
TRƯỜNG THCS CẨM VĂN |
29 |
| 303 |
THCS Đức Chính |
1 |
| 304 |
THCS Cẩm Đông |
10 |
| 305 |
Trường THCS Tân Trường |
88 |
| 306 |
Trường THCS Cẩm Phúc |
125 |
| 307 |
Trường THCS Cẩm Điền |
80 |
| 308 |
THCS Cẩm Hưng |
5 |
| 309 |
Trường THCS Ngọc Liên |
18 |
| 310 |
THCS Lương Điền |
134 |
| 311 |
THCS Kẻ Sặt |
183 |
| 312 |
Trường THCS Vĩnh Hưng - xã Kẻ Sặt |
|
| 313 |
THCS Vĩnh Hồng |
166 |
| 314 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ HÙNG THẮNG |
2 |
| 315 |
THCS Hồng Khê - TP.Hải Phòng |
164 |
| 316 |
Trường THCS Cổ Bì |
141 |
| 317 |
Trường THCS Tân Việt |
221 |
| 318 |
THCS Long Xuyên |
117 |
| 319 |
Trường THCS Tân Hồng |
180 |
| 320 |
Trường TH-THCS Thái Minh |
86 |
| 321 |
THCS Thúc Kháng |
43 |
| 322 |
THCS Thái Minh |
21 |
| 323 |
THCS Vũ Hữu |
90 |
| 324 |
TH-THCS Thái Hòa |
|
| 325 |
THCS Thái Dương |
|
| 326 |
THCS Bình Xuyên |
|
| 327 |
THCS Gia Hòa |
75 |
| 328 |
THCS Lê Lợi |
116 |
| 329 |
THCS Thống Nhất |
12 |
| 330 |
THCS Yết Kiêu |
|
| 331 |
THCS Đoàn Thượng |
11 |
| 332 |
THCS Hoàng Diệu |
209 |
| 333 |
Trường THCS Hồng Hưng |
34 |
| 334 |
Trường THCS Toàn Thắng |
77 |
| 335 |
Trường THCS Thống Kênh |
265 |
| 336 |
THCS Đồng Quang |
|
| 337 |
THCS Đức Xương |
2 |
| 338 |
THCS Nhật Tân |
68 |
| 339 |
THCS Phạm Trấn |
|
| 340 |
THCS Quang Minh |
1 |
| 341 |
THCS Minh Đức |
48 |
| 342 |
Trường THCS Quang Khải |
32 |
| 343 |
THCS Quang Phục |
|
| 344 |
Trường THCS Tứ Kỳ |
14 |
| 345 |
THCS Phan Bội Châu |
|
| 346 |
THCS Dân Chủ |
|
| 347 |
THCS Đại Hợp |
|
| 348 |
THCS Ngọc Kỳ |
3 |
| 349 |
THCS Quảng Nghiệp |
12 |
| 350 |
TRƯỜNG THCS Tân Kỳ |
|
| 351 |
Trường THCS Tái Sơn |
24 |
| 352 |
THCS Bình Lãng |
1 |
| 353 |
THCS Hưng Đạo |
1 |
| 354 |
THCS Đại Sơn |
|
| 355 |
THCS An Thanh |
3 |
| 356 |
THCS Chí Minh |
4 |
| 357 |
THCS Văn Tố |
1 |
| 358 |
THCS Cộng Lạc |
56 |
| 359 |
THCS Phượng Kỳ |
58 |
| 360 |
THCS Quang Trung |
|
| 361 |
THCS Tiên Động |
10 |
| 362 |
THCS Hà Kỳ |
8 |
| 363 |
THCS Hà Thanh |
22 |
| 364 |
THCS Nguyên Giáp |
19 |
| 365 |
Trường THCS Ninh Giang |
31 |
| 366 |
THCS Hiệp Lực |
7 |
| 367 |
THCS Đồng Tâm |
27 |
| 368 |
THCS Vĩnh Hòa |
98 |
| 369 |
THCS Hồng Dụ |
|
| 370 |
TRƯỜNG THCS THÀNH NHÂN |
20 |
| 371 |
Trường THCS Ninh Thành |
278 |
| 372 |
Trường THCS Tân Hương |
132 |
| 373 |
THCS Nghĩa An |
9 |
| 374 |
Trường THCS Ứng Hòe |
47 |
| 375 |
THCS Quyết Thắng |
54 |
| 376 |
THCS Đông Xuyên |
|
| 377 |
Trường THCS Ninh Hải - Xã Khúc Thừa Dụ - TP Hải Phòng |
13 |
| 378 |
THCS Hồng Phong |
12 |
| 379 |
Trường THCS Kiến Quốc |
6 |
| 380 |
THCS Hồng Phúc |
19 |
| 381 |
Trường THCS Tân Phong |
1 |
| 382 |
THCS An Đức |
14 |
| 383 |
Trường THCS Hồng Đức |
7 |
| 384 |
Trường THCS Vạn Phúc |
40 |
| 385 |
THCS Hưng Long |
6 |
| 386 |
THCS Hưng Thái |
41 |
| 387 |
Trường THCS Văn Giang |
6 |
| 388 |
Trường THCS Văn Hội |
41 |
| 389 |
Trường THCS Tân Quang |
17 |
| 390 |
THCS Tân Quang II |
110 |
| 391 |
THCS Ngũ Hùng |
24 |
| 392 |
THCS Tứ Cường |
55 |
| 393 |
TRƯỜNG THCS THANH MIỆN |
140 |
| 394 |
THCS Nguyễn Lương Bằng |
171 |
| 395 |
THCS Lê Hồng |
414 |
| 396 |
THCS Hồng Quang |
16 |
| 397 |
THCS Lam Sơn |
23 |
| 398 |
TRƯỜNG THCS ĐOÀN KẾT |
38 |
| 399 |
THCS Tân Trào |
13 |
| 400 |
THCS Ngô Quyền |
21 |
| 401 |
Trường THCS Nhân Quyền |
33 |
| 402 |
Trường THCS Đoàn Tùng |
311 |
| 403 |
Trường THCS Thanh Tùng |
256 |
| 404 |
Trường THCS Phạm Kha |
29 |
| 405 |
Trường THCS Hồng Phong |
27 |
| 406 |
Trường THCS Thanh Giang |
28 |
| 407 |
THCS Chi Lăng Nam |
6 |
| 408 |
Trường THCS Chi Lăng Bắc |
27 |
| 409 |
THCS Kim Xuyên - Xã Phú Thái |
174 |
| 410 |
THCS Phúc Thành |
85 |
| 411 |
THCS Kim Liên |
|
| 412 |
THCS Phú Thái |
14 |
| 413 |
Trường THCS Kim Anh |
34 |
| 414 |
THCS Lai Vu |
2 |
| 415 |
THCS Cộng Hòa |
4 |
| 416 |
Trường THCS Thượng Vũ |
204 |
| 417 |
THCS Cổ Dũng |
24 |
| 418 |
THCS Tuấn Việt |
24 |
| 419 |
THCS Ngũ Phúc |
2 |
| 420 |
THCS Kim Đính |
3 |
| 421 |
Trường THCS Kim Tân - An Thành - Thành phố Hải Phòng |
1 |
| 422 |
THCS Bình Dân |
|
| 423 |
THCS Liên Hòa |
1 |
| 424 |
THCS Đồng Cẩm |
|
| 425 |
THCS Đại Đức |
|
| 426 |
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TAM KỲ |
9 |